bring on
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Gây ra, dẫn đến (điều gì đó, thường là tiêu cực hoặc đột ngột): "bring on" chỉ hành động làm cho một sự kiện, tình trạng hoặc cảm xúc xuất hiện, đặc biệt là điều không mong muốn. - Mang ra, đưa ra (thức ăn, đồ uống): "bring on" cũng có nghĩa là mang thứ gì đó (như bánh, đồ uống) đến cho ai đó, thường trong bối cảnh tiệc tùng. - Khởi xướng, cho ra mắt (sản phẩm, tác phẩm): "bring on" dùng để chỉ việc giới thiệu một sản phẩm mới (phim, sách, vở kịch) ra thị trường hoặc công chúng.
Ví dụ sử dụng
Gây ra, dẫn đến:
- Stress can bring on a headache. (Căng thẳng có thể gây ra chứng đau đầu.)
- The cold weather brought on his cough. (Thời tiết lạnh đã dẫn đến cơn ho của anh ấy.)
Mang ra, đưa ra:
- Bring on the birthday cake! (Hãy mang bánh sinh nhật ra nào!)
- The waiter brought on the main course. (Người phục vụ đã mang món chính ra.)
Khởi xướng, cho ra mắt:
- The studio brought on a new movie last month. (Hãng phim đã cho ra mắt một bộ phim mới vào tháng trước.)
- They brought on a new play at the theater. (Họ đã dàn dựng một vở kịch mới tại nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bring on the crisis": gây ra một cuộc khủng hoảng.
- His reckless decisions brought on a financial crisis. (Những quyết định liều lĩnh của anh ta đã gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính.)
"bring on a disease": gây ra bệnh tật.
- Lack of sleep can bring on many diseases. (Thiếu ngủ có thể gây ra nhiều bệnh tật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring (động từ): mang, đem.
- Please bring your book. (Làm ơn mang sách của bạn.)
- On (giới từ): trên, về phía trước.
- The show must go on. (Buổi biểu diễn phải tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
- Cause: gây ra.
- Trigger: kích hoạt, khơi mào.
- Induce: gây ra, dẫn dụ.
- Lead to: dẫn đến.
- Present: trình bày, mang ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring about: gây ra, mang lại (thường là thay đổi tích cực).
- The new policy brought about significant improvements. (Chính sách mới đã mang lại những cải thiện đáng kể.)
- Bring in: đưa vào, mang vào (thu nhập, chuyên gia).
- The company brought in a new manager. (Công ty đã đưa vào một quản lý mới.)
- Bring up: đề cập, nuôi dưỡng.
- She brought up an interesting point. (Cô ấy đã đề cập đến một điểm thú vị.)
Thành ngữ liên quan
- Bring it on!: Thử thách đi! (thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với khó khăn).
- If you think you can beat me, bring it on! (Nếu bạn nghĩ mình có thể đánh bại tôi, hãy thử thách đi!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bring on"